如渴如飢 rú kě rú jī · như khát như cơ Hán Việt: như khát như cơ · Pinyin: rú kě rú jī Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 渴 (khát) + 如 (như) + 飢 (cơ)Pinyinrú kě rú jīHán Việtnhư khát như cơCấu tạo如 + 渴 + 如 + 飢 · như + khát + như + cơ nghĩa thành phần: như + khát + như + cơ