如渴如飢
như khát như cơ
Hán Việt: như khát như cơ · Pinyin: rú kě rú jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容迫切的心情或要求。同“如饥如渴”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"如饥如渴"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容迫切的心情或要求。同如饥如渴”。
Hán Việt: như khát như cơ · Pinyin: rú kě rú jī