如焰

như diễm

Hán Việt: như diễm

Tổng quan

như diệm (譬喻)大品經所說十喻之一。見焰條。☸

Cấu tạo: (như) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như diệm (譬喻)大品經所說十喻之一。見焰條。☸