如獸 như thú Hán Việt: như thú Tổng quan xem brutish Cấu tạo: 如 (như) + 獸 (thú)Hán Việtnhư thúCấu tạo如 + 獸 · như + thú nghĩa thành phần: như + thú Nghĩa ViệtCihui xem brutish