如畫 rú huà · như họa Hán Việt: như họa · Pinyin: rú huà Tổng quan đẹp như tranh vẽ Cấu tạo: 如 (như) + 畫 (họa)Pinyinrú huàHán Việtnhư họaCấu tạo如 + 畫 · như + họa nghĩa thành phần: như + họa Nghĩa ViệtCihui đẹp như tranh vẽEngCC-CEDICT picturesqueCihui picturesque