如癡如狂

rú chī rú kuáng như si như cuồng

Hán Việt: như si như cuồng · Pinyin: rú chī rú kuáng

Tổng quan

như si như cuồng

Cấu tạo: (như) + (si) + (như) + (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như si như cuồng

Eng

  • Cihui 如痴如狂 úchīrúkuáng f.e. be exuberantly absorbed in sth.