如空
như không
Hán Việt: như không
Tổng quan
như không (術語)如者平等之義,平等真空謂之如空。吽字義曰:「如空四智似金埋地。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui như không (術語)如者平等之義,平等真空謂之如空。吽字義曰:「如空四智似金埋地。」☸
Hán Việt: như không
như không (術語)如者平等之義,平等真空謂之如空。吽字義曰:「如空四智似金埋地。」☸