如簧

rú huáng như hoàng

Hán Việt: như hoàng · Pinyin: rú huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻善为巧伪之言。簧,乐器中用以发声的片状振动体。 2.见"如黄"。