如約

rú yuē như ước

Hán Việt: như ước · Pinyin: rú yuē

Tổng quan

đúng hẹn

Cấu tạo: (như) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đúng hẹn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓按照约定行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓按照约定行事。

Eng

  • Cihui 如約 úyuē* f.e. by appointment

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

践约