如膠如漆
như giao như tất
Hán Việt: như giao như tất · Pinyin: rú jiāo rú qī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象胶和漆那样黏结。形容感情炽烈,难舍难分。多指夫妻恩爱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"如胶似漆"。
Eng
- Cihui 如膠如漆 újiāorúqī f.e. stick to each other like glue