如臺 rú tái · như thai Hán Việt: như thai · Pinyin: rú tái Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 臺 (thai)Pinyinrú táiHán Việtnhư thaiCấu tạo如 + 臺 · như + thai nghĩa thành phần: như + thai