如舊 rú jiù · như cựu Hán Việt: như cựu · Pinyin: rú jiù Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 舊 (cựu)Pinyinrú jiùHán Việtnhư cựuCấu tạo如 + 舊 · như + cựu nghĩa thành phần: như + cựu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 像以前一樣未曾改變的。如:「他雖然離家多年,但家鄉的一切如舊,使他彷彿又回到了童年。」EngCihui 如舊 újiù* v.p. as before/usual