如草 rú cǎo · như thảo Hán Việt: như thảo · Pinyin: rú cǎo Tổng quan như cỏ Cấu tạo: 如 (như) + 草 (thảo)Pinyinrú cǎoHán Việtnhư thảoCấu tạo如 + 草 · như + thảo nghĩa thành phần: như + thảo Nghĩa ViệtCihui như cỏEngCC-CEDICT grassyCihui grassy