如謎 rú mí · như mê Hán Việt: như mê · Pinyin: rú mí Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 謎 (mê)Pinyinrú míHán Việtnhư mêCấu tạo如 + 謎 · như + mê nghĩa thành phần: như + mê