如貓 rú māo · như miêu Hán Việt: như miêu · Pinyin: rú māo Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 貓 (miêu)Pinyinrú māoHán Việtnhư miêuCấu tạo如 + 貓 · như + miêu nghĩa thành phần: như + miêu