如需 như nhu Hán Việt: như nhu Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 需 (nhu)Hán Việtnhư nhuCấu tạo如 + 需 · như + nhu nghĩa thành phần: như + nhu Nghĩa EngCihui 如需 rúxū aux. if (you) need (information/etc.)