如面

rú miàn như diện

Hán Việt: như diện · Pinyin: rú miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如见面。旧时书信用语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如见面。旧时书信用语。