如馨

rú xīn như hinh

Hán Việt: như hinh · Pinyin: rú xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (hinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋宋时俗语。犹如此,这样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋宋时俗语。犹如此,这样。