妃合

fēi héphi hợp

Hán Việt: phi hợp · Pinyin: fēi hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.婚配。 2.配合。

Cấu tạo: 妃 (phi) + 合 (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.婚配。 2.配合。

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众