妃合 fēi hé · phi hợp Hán Việt: phi hợp · Pinyin: fēi hé Tổng quan Cấu tạo: 妃 (phi) + 合 (hợp)Pinyinfēi héHán Việtphi hợpCấu tạo妃 + 合 · phi + hợp nghĩa thành phần: phi + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婚配; 配合。Tân Hoa Tự Điển 1.婚配。 2.配合。