妃色

fēi sè phi sắc

Hán Việt: phi sắc · Pinyin: fēi sè

Tổng quan

đỏ nhạt; màu đỏ nhạt。淡紅色。

Cấu tạo: (phi) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỏ nhạt; màu đỏ nhạt。淡紅色。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.淡紅色。也稱為「楊妃色」。 2.女色。《漢書.卷四八.賈誼傳》:「及太子少長,知妃色,則入于學。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淡红色。

Eng

  • Cihui 妃色 ēisè n. 1. light pink 2. woman's charms