妄人

wàng rén vọng nhân

Hán Việt: vọng nhân · Pinyin: wàng rén

Tổng quan

người xấc xược và ngu dốt

Cấu tạo: (vọng) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người xấc xược và ngu dốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狂妄無知、言行荒唐的人。《孟子.離婁下》:「此亦妄人也已矣。如此則與禽獸奚擇哉?」《史記.卷七七.魏公子傳》:「始吾聞夫人弟公子,天下無雙;今吾聞之,乃妄從博徒賣漿者游。公子妄人耳!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无知妄为的人。

Eng

  • CC-CEDICT presumptuous and ignorant person
  • Cihui presumptuous and ignorant person