妄作主张

wàng zuò zhǔ zhāngvọng tác chủ trương

Hán Việt: vọng tác chủ trương · Pinyin: wàng zuò zhǔ zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: 妄 (vọng) + 作 (tác) + 主 (chủ) + 張 (trương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự quyết định

Đức

  • Handedict sich eine Entscheidung anmaßen

Từ liên quan

Gần nghĩa

主张的 · 主张自治者 · 妄作胡為 · 妄作胡为 · 主张直译者