主張自治者 chủ trương tự trì giả Hán Việt: chủ trương tự trì giả Tổng quan người chủ trương tự trị Cấu tạo: 主 (chủ) + 張 (trương) + 自 (tự) + 治 (trì) + 者 (giả)Hán Việtchủ trương tự trì giảCấu tạo主 + 張 + 自 + 治 + 者 · chủ + trương + tự + trì + giả nghĩa thành phần: chủ + trương + tự + trì + giả Nghĩa ViệtCihui người chủ trương tự trị