妄作胡为

wàng zuò hú wéi vọng tác hồ vi

Hán Việt: vọng tác hồ vi · Pinyin: wàng zuò hú wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (vọng) + (tác) + (hồ) + (vi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妄,胡亂。「妄作胡為」猶「胡作非為」。見「胡作非為」條。01.元.王子一《誤入桃源》第三折:「似恁般妄作胡為,敢欺侮咱浮蹤浪跡。」<a name="胡為亂做"> </a>

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

胡作非為