妄匠 vọng tượng Hán Việt: vọng tượng Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 匠 (tượng)Hán Việtvọng tượngCấu tạo妄 + 匠 · vọng + tượng nghĩa thành phần: vọng + tượng