妄取

wàng qǔvọng thủ

Hán Việt: vọng thủ · Pinyin: wàng qǔ

Tổng quan

lấy bừa; làm càn

新华 · Tân Hoa Đại lục

没得到许可,擅自取用:非分的钱财,不可~。

Cấu tạo: 妄 (vọng) + 取 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy mà không được phép
  • Biên soạn v. presumptuously take/snatch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没得到许可,擅自取用:非分的钱财,不可~。

Eng

  • Cihui to take sth without permission

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償