妄尉 wàng wèi · vọng úy Hán Việt: vọng úy · Pinyin: wàng wèi Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 尉 (úy)Pinyinwàng wèiHán Việtvọng úyCấu tạo妄 + 尉 · vọng + úy nghĩa thành phần: vọng + úy