妄庸 vọng dong Hán Việt: vọng dong Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 庸 (dong)Hán Việtvọng dongCấu tạo妄 + 庸 · vọng + dong nghĩa thành phần: vọng + dong Nghĩa EngCihui 妄庸 àngyōng v.p. low-class but conceited; common and somewhat conceited