妄求
vọng cầu
Hán Việt: vọng cầu · Pinyin: wàng qiú
Tổng quan
yêu cầu không phù hợp hoặc tự phụ ong mỏi tìm kiếm một cách bất chính. vọng cầu vọng cầu ☆Mong mỏi tìm kiếm một cách bất chính.
Nghĩa
Việt
- Cihui yêu cầu không phù hợp hoặc tự phụ ong mỏi tìm kiếm một cách bất chính. vọng cầu vọng cầu ☆Mong mỏi tìm kiếm một cách bất chính.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非分的要求。《宋史.卷三二二.楊繪傳》:「諫官言是,斯可窒異日妄求矣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 非分地要求或追求。
Eng
- CC-CEDICT inappropriate or presumptuous demands
- Cihui inappropriate or presumptuous demands