妄用

vọng dụng

Hán Việt: vọng dụng

Tổng quan

ùng bậy. Dùng bừa đi. vọng dụng vọng dụng ☆Dùng bậy. Dùng bừa đi.

Cấu tạo: (vọng) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng bậy. Dùng bừa đi. vọng dụng vọng dụng ☆Dùng bậy. Dùng bừa đi.

ja

  • JMdict misuse|abuse