妄习

vọng tập

Hán Việt: vọng tập

Tổng quan

vọng tập (術語)妄念妄想之習慣。☸

Cấu tạo: (vọng) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vọng tập (術語)妄念妄想之習慣。☸