妄花 vọng hoa Hán Việt: vọng hoa Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 花 (hoa)Hán Việtvọng hoaCấu tạo妄 + 花 · vọng + hoa nghĩa thành phần: vọng + hoa Nghĩa EngCihui 妄花 ànghuā v. spend in vain