妄評 vọng bình Hán Việt: vọng bình Tổng quan Cấu tạo: 妄 (vọng) + 評 (bình)Hán Việtvọng bìnhCấu tạo妄 + 評 · vọng + bình nghĩa thành phần: vọng + bình Nghĩa EngCihui 妄評 àngpíng n. outrageous commentsjaJMdict unfair criticism|abusive remarks