妄云 vọng vân Hán Việt: vọng vân Tổng quan vọng vân (譬喻)煩惱之蔽覆心性有如雲也。☸ Cấu tạo: 妄 (vọng) + 云 (vân)Hán Việtvọng vânCấu tạo妄 + 云 · vọng + vân nghĩa thành phần: vọng + vân Nghĩa ViệtCihui vọng vân (譬喻)煩惱之蔽覆心性有如雲也。☸