妝助

zhuāng zhù trang trợ

Hán Việt: trang trợ · Pinyin: zhuāng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (trợ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做成。