妝臺
trang thai
Hán Việt: trang thai · Pinyin: zhuāng tái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梳妆台; 指女子的住处; 借指女子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梳妆台。 2.指女子的住处。 3.借指女子。
Eng
- Cihui 妝檯 huāngtái n. dressing table
Hán Việt: trang thai · Pinyin: zhuāng tái