妝喝 zhuāng hē · trang hát Hán Việt: trang hát · Pinyin: zhuāng hē Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 喝 (hát)Pinyinzhuāng hēHán Việttrang hátCấu tạo妝 + 喝 · trang + hát nghĩa thành phần: trang + hát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捧场;喝采。Tân Hoa Tự Điển 1.捧场;喝采。