妝孤

zhuāng gū trang cô

Hán Việt: trang cô · Pinyin: zhuāng gū

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大老。指嫖客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大老。指嫖客。