妝容

zhuāng róng trang dung

Hán Việt: trang dung · Pinyin: zhuāng róng

Tổng quan

một diện mạo (đạt được bằng cách trang điểm)

Cấu tạo: (trang) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một diện mạo (đạt được bằng cách trang điểm)

Eng

  • CC-CEDICT a look (achieved by applying makeup)
  • Cihui a look (achieved by applying makeup)