妆容

zhuāng róngtrang dung

Hán Việt: trang dung · Pinyin: zhuāng róng

Tổng quan

một diện mạo (đạt được bằng cách trang điểm)

Cấu tạo: 妝 (trang) + 容 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang điểm
  • Tần suất từ một diện mạo (đạt được bằng cách trang điểm)

Eng

  • Cihui a look (achieved by applying makeup)
  • Tần suất từ a look (achieved by applying makeup)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妆奁 · 妆扮 · 妆新 · 妆点 · 妆造 · 妆饰 · 妝新 · 容下