妝局 zhuāng jú · trang cục Hán Việt: trang cục · Pinyin: zhuāng jú Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 局 (cục)Pinyinzhuāng júHán Việttrang cụcCấu tạo妝 + 局 · trang + cục nghĩa thành phần: trang + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设好骗人的圈套。Tân Hoa Tự Điển 1.设好骗人的圈套。