妝幺

zhuāng yāo trang yêu

Hán Việt: trang yêu · Pinyin: zhuāng yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"妆么"; 装腔作势;摆架子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"妆么"。 2.装腔作势;摆架子。