妝新

zhuāng xīn trang tân

Hán Việt: trang tân · Pinyin: zhuāng xīn

Tổng quan

bày đồ cưới trong phòng tân hôn: đồ cưới

Cấu tạo: (trang) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bày đồ cưới trong phòng tân hôn: đồ cưới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新婚时所用的衣服﹑被褥﹑枕头等物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新婚时所用的衣服﹑被褥﹑枕头等物。

Eng

  • Cihui 妝新 huāngxīn n. <topo.> a complete outfit for newlyweds (including clothes and bedding)