妝束 zhuāng shù · trang thúc Hán Việt: trang thúc · Pinyin: zhuāng shù Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 束 (thúc)Pinyinzhuāng shùHán Việttrang thúcCấu tạo妝 + 束 · trang + thúc nghĩa thành phần: trang + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打扮的式样; 打扮。Tân Hoa Tự Điển 1.打扮的式样。 2.打扮。