妝梳
trang sơ
Hán Việt: trang sơ · Pinyin: zhuāng shū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梳妆打扮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梳妆打扮。
Eng
- Cihui 妝梳 huāngshū v. 1. make up and dress up 2. comb and dress one's hair
Hán Việt: trang sơ · Pinyin: zhuāng shū