妝樓

zhuāng lóu trang lâu

Hán Việt: trang lâu · Pinyin: zhuāng lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女的居室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女的居室。

Eng

  • Cihui 妝樓 huānglóu p.w. lady's private boudoir M:¹jiān