妝次 zhuāng cì · trang thứ Hán Việt: trang thứ · Pinyin: zhuāng cì Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 次 (thứ)Pinyinzhuāng cìHán Việttrang thứCấu tạo妝 + 次 · trang + thứ nghĩa thành phần: trang + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对女子的敬称,犹男子之称足下,用于书信中琳娘夫人妆次。EngCihui 妝次 huāngcì f.e. your ladyship