妝治

zhuāng zhì trang trì

Hán Việt: trang trì · Pinyin: zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修饰整治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修饰整治。