妝盒 zhuāng hé · trang hạp Hán Việt: trang hạp · Pinyin: zhuāng hé Tổng quan Cấu tạo: 妝 (trang) + 盒 (hạp)Pinyinzhuāng héHán Việttrang hạpCấu tạo妝 + 盒 · trang + hạp nghĩa thành phần: trang + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛梳妆品的盒子。Tân Hoa Tự Điển 1.盛梳妆品的盒子。