妝裹

zhuāng guǒ trang khỏa

Hán Việt: trang khỏa · Pinyin: zhuāng guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (khỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装裹,装殓; 装饰;打扮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装裹,装殓。 2.装饰;打扮。