妇女

fù nǚphụ nữ

Hán Việt: phụ nữ · Pinyin: fù nǚ

Tổng quan

phụ nữ; đàn bà con gái. 婦女幹部 cán bộ phụ nữ 勞動婦女 lao động phụ nữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

成年女子的通称:~干部, 劳动~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

成年女性的總稱。漢.劉向《說苑.卷一○.敬慎》:「弔死問疾,七年不飲酒,不食肉,外金石絲竹之聲,遠婦女之色。」宋.孟元老《東京夢華錄.卷三.諸色雜賣》:「或軍營放停,樂人動鼓樂於空閑,就坊巷引小兒婦女觀看,散糖果子之類,謂之『賣梅子』,又謂之『杷街』。」

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 婦女 fùnǚ n. women

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成年女性的總稱。漢.劉向《說苑.卷一○.敬慎》:「弔死問疾,七年不飲酒,不食肉,外金石絲竹之聲,遠婦女之色。」宋.孟元老《東京夢華錄.卷三.諸色雜賣》:「或軍營放停,樂人動鼓樂於空閑,就坊巷引小兒婦女觀看,散糖果子之類,謂之『賣梅子』,又謂之『杷街』。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成年女子的通称:~干部, 劳动~。
  • Kaggle Zh-Vi daughter

Eng

  • JMdict woman
  • JMdict womankind
  • Cihui woman

Đức

  • Handedict Frau, Frauen

ja

  • JMdict 婦女(ふじょ)

other

  • Nguồn khác Chỉ chung đàn bà con gái

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇女病 · 妇女的 · 妇女节 · 妇女主任 · 妇女发网 · 妇女团体 · 妇女头巾 · 妇女特质